| Diễn giải | TK Nợ | TK Có | Giao diện tương ứng |
| Doanh thu và thu nhập | 1121 | 511,515,711 | Bán hàng hóa / Dịch vụ |
| Thuế GTGT phải nộp | 3331 | ||
| Thanh lý các khoản đầu tư | 121,221 | Thu | |
| Lỗ | 635 | ||
| Lãi | 1121 | 515 | |
| Thu hồi các khoản nợ phải thu, tiền tạm ứng thừa | 131,138,141 | ||
| Vay ngắn hạn bằng tiền | 311,341 | ||
| Nhận vốn góp, vốn đầu tư của chủ sở hữu, phát hành cổ phiếu | 411 | ||
| Nhận trước tiền cho thuê TS của nhiều năm | 3387 | ||
| Nhận ký quỹ, ký cược | 3386,3414 | ||
| Nhận lại số tiền đem ký quỹ, ký cược | 1388,244 | ||
| Gửi tiền mặt vào ngân hàng | 111 | Chi | |
| Thanh toán tiền mua vật tư, hàng hóa, TSCĐ | 152,153,156,611,211,217... | 1121 | Mua hàng hóa / Dịch vụ |
| Thuế GTGT đầu vào (nếu có) | 133 | ||
| Chi đầu tư XDCB, sửa chữa TSCĐ | 241 | Chi | |
| Thuế GTGT đầu vào (nếu có) | 133 | ||
| Chi phí cho hoạt động sản xuất kinh doanh | 154,635,642 | ||
| Thuế GTGT đầu vào (nếu có) | 133 | ||
| Chi phí khác (thanh lý, nhượng bán TSCĐ...) | 811 | ||
| Thuế GTGT đầu vào (nếu có) | 133 | ||
| Thanh toán các khoản nợ phải trả | 331,334,338,311,3411 | ||
| Trả cổ tức, mua lại cổ phiếu quỹ | 421,419 | ||
| Trả vốn cho chủ sở hữu, các bên góp vốn | 411 | ||
| Trả lại số tiền đem ký quỹ, ký cược ngắn hạn và dài hạn | 3386,3414 | ||
| Chi mua các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn và dài hạn | 121,221 | ||
| Rút tiền gửi ngân hàng về nhập quỹ | 111 | Thu |