| Diễn giải | TK Nợ | TK Có | Giao diện tương ứng |
| Xuất bán thành phẩm | 632 | 155 | Bán hàng hóa / Dịch vụ |
| Xuất bán hàng hóa | 156 | ||
| Doanh thu bán hàng hóa, thành phẩm | 111,112,131 | 511 | |
| Thuế GTGT phải nộp | 3331 | ||
| Kết chuyển giá vốn hàng bán | 911 | 632 | Khóa sổ |
| Kết chuyển doanh thu bán hàng và bán dịch vụ | 511 | 911 |